hải mả

hải mả

Hải mả đang nằm nghỉ trên một tảng băng trôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải : Một loài động vật sốngbiển, thuộc họ Hải (Odobenidae), ngà dài thường sốngvùng Bắc Cực. Đây tên gọi phổ biến chính xác hơn trong sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bầy hải mả": Một nhóm, đàn hải cùng sống với nhau.
  • "ngà hải mả": Chiếc ngà dài, đặc trưng của con đực, dùng để tự vệ leo trèo.
Biến thể từ gần giống
  • Hải : Tên gọi khoa học phổ biến hơn cho cùng một loài động vật. "Hải mả" cách gọi hoặc theo phương ngữ.
  • Hải tượng: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, có thể gây nhầm lẫn với voi (tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Hải : Từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác.
  • Moóc: Tên gọi theo tiếng một số dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc Việt Nam (thường dùng cho một loài thú khác, có thể gây nhầm lẫn).
Lưu ý
  • Từ "hải mả" ngày nay ít được sử dụng trong văn bản khoa học hay phổ thông chuẩn mực. Từ "hải " từ được dùng phổ biến chính xác.
  • Không nên nhầm lẫn "hải mả" với "hải cẩu" hoặc "hải " (sư tử biển), những loài động vật biển khác.